Kết quả tra từ “飞蛾扑火”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飞蛾扑火fēi é pū huǒ
飞蛾扑火: bướm đêm lao vào ngọn lửa; sức hút chết người