Kết quả tra từ “飘荡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飘荡piāo dàng
飘荡: trôi nổi; phấp phới; lênh đênh trên sóng; lung lay trong gió