Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “风霜”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
风霜
fēng shuāng

gió sương; bóng hình: gian khổ

Cụm từ
饱经风霜
bǎo jīng fēng shuāng

dày dạn phong sương; đã trải qua gian khổ cuộc sống

Cụm từ