Kết quả cho “风趣”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
duyên dáng; hài hước; dí dỏm
(thành ngữ) đầy dí dỏm; rất dí dỏm
hài hước dí dỏm (thành ngữ)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
duyên dáng; hài hước; dí dỏm
(thành ngữ) đầy dí dỏm; rất dí dỏm
hài hước dí dỏm (thành ngữ)