Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “风趣”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
风趣fēng qù

风趣: duyên dáng; hài hước; dí dỏm

Cụm từ
风趣横生fēng qù héng shēng

风趣横生: (thành ngữ) đầy dí dỏm; rất dí dỏm

Thành ngữ
饶有风趣ráo yǒu fēng qù

饶有风趣: hài hước dí dỏm (thành ngữ)

Thành ngữ