Kết quả tra từ “风湿性关节炎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
风湿性关节炎fēng shī xìng guān jié yán
风湿性关节炎: viêm khớp dạng thấp