Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “风湿”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
风湿fēng shī

风湿: bệnh thấp khớp

Cụm từ
风湿关节炎fēng shī guān jié yán

风湿关节炎: viêm khớp dạng thấp

Cụm từ
风湿热fēng shī rè

风湿热: sốt thấp khớp

Cụm từ
风湿性关节炎fēng shī xìng guān jié yán

风湿性关节炎: viêm khớp dạng thấp

Cụm từ
类风湿因子lèi fēng shī yīn zǐ

类风湿因子: yếu tố dạng thấp

Cụm từ