Kết quả tra từ “风格”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
风格fēng gé
风格: phong cách
骑士风格qí shì fēng gé
骑士风格: tinh thần hiệp sĩ
英伦风格Yīng lún fēng gé
英伦风格: Phong cách Anh (thời trang)