Kết quả tra từ “风口浪尖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
风口浪尖fēng kǒu làng jiān
风口浪尖: nơi gió và sóng dữ dội nhất; tâm điểm của cuộc đấu tranh