Kết quả tra từ “颡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
颡sǎng
颡: (văn học) trán
稽颡qǐ sǎng
稽颡: khấu đầu (cúi đầu chạm trán xuống sàn)