Kết quả tra từ “颜面”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
颜面yán miàn
颜面: khuôn mặt; thể diện
颜面扫地yán miàn sǎo dì
颜面扫地: nghĩa đen: mặt chạm đáy; vô cùng mất mặt (thành ngữ)