Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “颜面”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
颜面yán miàn

颜面: khuôn mặt; thể diện

Cụm từ
颜面扫地yán miàn sǎo dì

颜面扫地: nghĩa đen: mặt chạm đáy; vô cùng mất mặt (thành ngữ)

Thành ngữ