Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “颜面”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
颜面
yán miàn

khuôn mặt; thể diện

Cụm từ
颜面扫地
yán miàn sǎo dì

nghĩa đen: mặt chạm đáy; vô cùng mất mặt (thành ngữ)

Thành ngữ