Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “颜值”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
颜值yán zhí

颜值: chỉ số hấp dẫn (đánh giá mức độ ưa nhìn của ai đó)

Cụm từ
颜值高yán zhí gāo

颜值高: ưa nhìn

Cụm từ