Kết quả tra từ “频率”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
频率pín lǜ
频率: tần số
频率调制pín lǜ tiáo zhì
频率调制: điều chế tần số
频率合成pín lǜ hé chéng
频率合成: tổng hợp tần số
角频率jiǎo pín lǜ
角频率: tần số góc