Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “领角鸮”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
领角鸮lǐng jiǎo xiāo

领角鸮: (loài chim ở Trung Quốc) cú scops Nhật Bản (Otus semitorques)

Cụm từ
西领角鸮xī lǐng jiǎo xiāo

西领角鸮: (loài chim ở Trung Quốc) cú mèo cổ khoang (Otus lettia)

Cụm từ