Kết quả tra từ “领衔主演”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
领衔主演lǐng xián zhǔ yǎn
领衔主演: diễn viên chính (trong một vở diễn); đóng vai chính