Kết quả tra từ “领料”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
领料lǐng liào
领料: nhận vật liệu
领料单lǐng liào dān
领料单: phiếu yêu cầu vật liệu