Kết quả tra từ “领事馆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
领事馆lǐng shì guǎn
领事馆: lãnh sự quán
总领事馆zǒng lǐng shì guǎn
总领事馆: tổng lãnh sự quán