Kết quả tra từ “预科”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
预科yù kē
预科: khóa học dự bị (ở đại học)
大学预科dà xué yù kē
大学预科: khóa học dự bị đại học