Kết quả tra từ “预料”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
预料yù liào
预料: dự báo; dự đoán; kỳ vọng
出乎预料chū hū yù liào
出乎预料: vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới