Kết quả tra từ “预报”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
预报yù bào
预报: dự báo
天气预报tiān qì yù bào
天气预报: dự báo thời tiết