Kết quả tra từ “顿时”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
顿时dùn shí
顿时: ngay lập tức; đột nhiên
华盛顿时报Huá shèng dùn Shí bào
华盛顿时报: Washington Times (báo)