Kết quả tra từ “顾问”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
顾问gù wèn
顾问: cố vấn; tư vấn
总法律顾问zǒng fǎ lǜ gù wèn
总法律顾问: Tổng cố vấn pháp lý