Kết quả tra từ “顾野王”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
顾野王Gù Yě wáng
顾野王: Gu Yewang (519-581), nhà sử học và người diễn giải văn bản cổ điển, biên tập viên của "Ngọc thiên" 玉篇[Yu4 pian1]