Kết quả tra từ “顺水人情”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
顺水人情shùn shuǐ rén qíng
顺水人情: giúp đỡ người khác với chi phí nhỏ