Kết quả tra từ “顺应天时”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
顺应天时shùn yìng tiān shí
顺应天时: thuận theo tự nhiên và thời tiết (y học cổ truyền)