Kết quả tra từ “顺口溜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
顺口溜shùn kǒu liū
顺口溜: bài vè phổ biến; cụm từ thường được lặp lại như một câu vè