Kết quả tra từ “顶门壮户”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
顶门壮户dǐng mén zhuàng hù
顶门壮户: gánh vác gia nghiệp (thành ngữ)