Kết quả tra từ “顶让”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
顶让dǐng ràng
顶让: (Đài) chuyển giao (kinh doanh, v.v.) với giá đã thỏa thuận