Kết quả tra từ “韵白”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
韵白yùn bái
韵白: hình thức bạch thoại 白話|白话[bai2 hua4] có vần trong kinh kịch Bắc Kinh