Kết quả cho “音频”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
âm thanh; tần số âm thanh; tần số audio; tần số âm
tệp âm thanh (máy tính)
card âm thanh; card audio (máy tính)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
âm thanh; tần số âm thanh; tần số audio; tần số âm
tệp âm thanh (máy tính)
card âm thanh; card audio (máy tính)