Kết quả tra từ “音频”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
音频yīn pín
音频: âm thanh; tần số âm thanh; tần số audio; tần số âm
音频设备yīn pín shè bèi
音频设备: card âm thanh; card audio (máy tính)
音频文件yīn pín wén jiàn
音频文件: tệp âm thanh (máy tính)