Kết quả tra từ “音集协”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
音集协Yīn Jí Xié
音集协: Hiệp hội Bản quyền Âm thanh và Hình ảnh Trung Quốc (CAVCA)