Kết quả tra từ “音调”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
音调yīn diào
音调: cao độ của giọng (cao hoặc thấp); cao độ (của nốt nhạc); tông
母音调和mǔ yīn tiáo hé
母音调和: hài hòa nguyên âm (trong ngữ âm học)