Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “音管”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
音管
yīn guǎn

ống (của đàn organ)

Cụm từ
低音管
dī yīn guǎn

kèn fagôt; cũng viết là 巴頌管|巴颂管 hoặc 巴松管

Cụm từ