Kết quả tra từ “音标”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
音标yīn biāo
音标: ký hiệu phiên âm
万国音标Wàn guó Yīn biāo
万国音标: Bảng mẫu tự phiên âm quốc tế (IPA)
国际音标guó jì yīn biāo
国际音标: bảng phiên âm quốc tế