Kết quả tra từ “音带”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
音带yīn dài
音带: băng ghi âm
录音带lù yīn dài
录音带: băng ghi âm; LT:盤|盘[pan2],盒[he2]