Kết quả tra từ “韩非子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
韩非子Hán Fēi zǐ
韩非子: tên khác của Han Fei 韓非|韩非[Han2 Fei1], triết gia Pháp gia (khoảng 280-233 TCN); "Hàn Phi Tử", sách triết học Pháp gia do Han Fei 韓非|韩非[Han2…