Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “韩非”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
韩非Hán Fēi

韩非: Han Phi, còn được biết đến là Hàn Phi Tử 韓非子|韩非子[Han2 Fei1 zi3] (khoảng 280-233 TCN), triết gia Pháp gia thời Chiến Quốc (475-220 TCN)

Cụm từ
韩非子Hán Fēi zǐ

韩非子: tên khác của Han Fei 韓非|韩非[Han2 Fei1], triết gia Pháp gia (khoảng 280-233 TCN); "Hàn Phi Tử", sách triết học Pháp gia do Han Fei 韓非|韩非[Han2…

Cụm từ