Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “韩文字母”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
韩文字母
Hán wén zì mǔ

chữ Hangeul, bảng chữ cái ngữ âm của Hàn Quốc; chữ cái tiếng Hàn

Cụm từ