Kết quả tra từ “韦瓦第”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
韦瓦第Wéi wǎ dì
韦瓦第: Vivaldi (tên); Antonio Vivaldi (1675-1741), nhà soạn nhạc người Ý