Kết quả tra từ “韦应物”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
韦应物Wéi Yìng wù
韦应物: Wei Yingwu (khoảng 737 - khoảng 792), nhà thơ thời nhà Đường