Kết quả tra từ “韦尔弗雷兹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
韦尔弗雷兹Wéi ěr fú léi zī
韦尔弗雷兹: (George) Wehrfritz (trưởng văn phòng Bắc Kinh của Newsweek)