Kết quả tra từ “鞋垫”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鞋垫xié diàn
鞋垫: lót giày; miếng lót giày
擦鞋垫cā xié diàn
擦鞋垫: thảm chùi chân