Kết quả tra từ “靿”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
靿yào
靿: ống của ủng hoặc tất
靿子yào zi
靿子: ống (còn gọi là thân) của ủng; ống của tất
高靿gāo yào
高靿: (giày ủng, tất, v.v.) dài; cao