Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “面黄肌闳”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
面黄肌闳
miàn huáng jī hóng

mặt vàng, cơ thể gầy gò (thành ngữ); suy dinh dưỡng và ốm yếu

Thành ngữ