Kết quả tra từ “面镜”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
面镜miàn jìng
面镜: mặt nạ (lặn)
凹面镜āo miàn jìng
凹面镜: gương cầu lõm
凸面镜tū miàn jìng
凸面镜: gương cầu lồi