Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “面镜”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
面镜
miàn jìng

mặt nạ (lặn)

Cụm từ
凸面镜
tū miàn jìng

gương cầu lồi

Cụm từ
凹面镜
āo miàn jìng

gương cầu lõm

Cụm từ