Kết quả tra từ “面目可憎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
面目可憎miàn mù kě zēng
面目可憎: diện mạo đáng ghét; ngoại hình kinh tởm