Kết quả tra từ “面有难色”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
面有难色miàn yǒu nán sè
面有难色: biểu lộ dấu hiệu miễn cưỡng hoặc lúng túng