Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “面带”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
面带miàn dài

面带: mang (trên khuôn mặt)

Cụm từ
面带病容miàn dài bìng róng

面带病容: trông không khỏe

Cụm từ
面带愁容miàn dài chóu róng

面带愁容: với dáng vẻ buồn bã; trông u sầu; với vẻ lo lắng

Cụm từ