Kết quả tra từ “面包心”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
面包心miàn bāo xīn
面包心: ruột bánh mì (phần mềm bên trong ổ bánh)