Kết quả tra từ “非诚勿扰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
非诚勿扰fēi chéng wù rǎo
非诚勿扰: chỉ tiếp những người thực sự quan tâm