Kết quả tra từ “非词重复测验”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
非词重复测验fēi cí chóng fù cè yàn
非词重复测验: bài kiểm tra lặp lại từ vô nghĩa